tơi tả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rách nát, tan hoang đến mức thảm hại: Trạng thái bị hư hỏng, phá hủy hoặc xé toạc một cách nghiêm trọng, tạo cảm giác tiêu điều, đáng thương.
- Kiệt sức, suy sụp hoàn toàn (về tinh thần hoặc thể chất): Trạng thái mệt mỏi, suy nhược đến cực điểm, không còn chút sức lực hay tinh thần nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn bão, khu vườn trở nên tơi tả. (Sau cơn bão, khu vườn trở nên tan hoang, rách nát.)
- Sau chuyến đi dài, anh ấy trông thật tơi tả. (Sau chuyến đi dài, anh ấy trông thật kiệt sức và tiều tụy.)
- Chiếc áo bị xé tơi tả trong lúc ẩu đả. (Chiếc áo bị xé rách nát trong lúc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nát tơi tả": Nhấn mạnh mức độ hư hỏng, tan nát hoàn toàn.
- Căn nhà bị đổ nát tơi tả sau trận động đất. (Căn nhà bị đổ tan hoàn toàn sau trận động đất.)
"mệt tơi tả": Nhấn mạnh trạng thái kiệt sức, mệt lử.
- Làm việc cả ngày, tôi cảm thấy mệt tơi tả. (Làm việc cả ngày, tôi cảm thấy kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tả tơi (tính từ): Đây là biến thể đảo ngữ, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "tơi tả".
- Cánh đồng sau trận mưa đá trông thật tả tơi. (Cánh đồng sau trận mưa đá trông thật tan hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Tan hoang: Bị phá hủy, đổ nát hoàn toàn.
- Rách nát: Bị xé, bị rách thành nhiều mảnh.
- Tiều tụy: Gầy yếu, xanh xao, suy nhược (thường về sức khỏe).
- Kiệt sức: Hết sạch sức lực.
Từ trái nghĩa
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị hư hại.
- Khỏe khoắn: Có sức khỏe tốt, tràn đầy sinh lực.
- Chỉnh tề: Gọn gàng, ngay ngắn, không rách rưới.
Thành ngữ liên quan
- Tơi bời (thành ngữ): Thường dùng để chỉ sự rối ren, lộn xộn, hỗn độn đến mức khó kiểm soát (khác với "tơi tả" thiên về sự phá hủy hoặc suy sụp).
- Công việc dồn lại khiến mọi thứ tơi bời. (Công việc dồn lại khiến mọi thứ rối ren, hỗn độn.)
- Nh. Tả tơi.